Liberec – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 3, thua 1.
Karviná – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Slovácko 0-3 Liberec; Karviná 2-1 Sparta.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Liberec sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Karviná sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Liberec: Tomáš Koubek, Marek Icha, Dominik Plechatý, Caumenan Ange Guessan N, Aziz Abdu Kayondo, Vojtěch Stránský, Toumani Diakite, Patrik Dulay, Ermin Mahmić, Soliu Afolabi và Raimonds Krollis.
Đội hình xuất phát được công bố của Karviná: Jakub Lapeš, Aboubacar Traoré, Sahmkou Camara, Sebastian Boháč, Jiři Fleišman, Emmanuel Ayaosi, Alexandr Bužek, Albert Labík, Denny Samko, Abdallah Gning và Samuel Šigut.
Liberec: kiểm soát bóng 57%, 17 cú sút (9 trúng đích), 7 phạt góc, 19 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Karviná: kiểm soát bóng 43%, 14 cú sút (5 trúng đích), 4 phạt góc, 15 lỗi, 0 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Liberec 2-3 Karviná (19 tháng 4, 2025, Giải VĐQG Séc (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Liberec, Karviná, Giải VĐQG Séc (First League), Liberec vs Karviná: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stadion u Nisy, Liberec. Sức chứa: 9.900.
Trọng tài: Jan Machálek.
Số trận đã đấu: 10 — Liberec thắng: 6, hòa: 2, Karviná thắng: 2. Liberec vs Karviná: lịch sử đối đầu
Đội hình: Liberec 4-2-3-1, Karviná 4-4-2. Liberec: Tomáš Koubek; Marek Icha, Dominik Plechatý, Caumenan Ange Guessan N, Aziz Abdu Kayondo; Vojtěch Stránský, Toumani Diakite; Patrik Dulay, Ermin Mahmić, Soliu Afolabi; Raimonds Krollis. Karviná: Jakub Lapeš; Jiři Fleišman, Sebastian Boháč, Sahmkou Camara, Aboubacar Traoré; Denny Samko, Albert Labík, Alexandr Bužek, Emmanuel Ayaosi; Samuel Šigut, Abdallah Gning.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5Play-off tranh ngôi vô địch | Hradec Kralove | 30 | +9 | 49 |
| 6Play-off tranh ngôi vô địch | Slovan Liberec | 30 | +13 | 46 |
| 7Trận xác định thứ hạng | Sigma Olomouc | 30 | +0 | 43 |
| 8Trận xác định thứ hạng | Pardubice | 30 | -7 | 41 |
| 9UEFA Vòng loại Europa League | Karvina | 30 | -8 | 39 |
| 10Trận xác định thứ hạng | Bohemians Prague 1905 | 30 | -9 | 36 |