Viborg – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Midtjylland – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Nordsjaelland 0-0 Viborg; Midtjylland 4-2 Odense.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Viborg sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Midtjylland sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Viborg: Lucas Lund, Anton Gaaei, Daniel Anyembe, Jakob Bonde Jensen, Oliver Bundgaard, Magnus Westergaard, Jeppe Grønning, Clint Leemans, Renato Júnior, Alassana Jatta và Elias Achouri.
Đội hình xuất phát được công bố của Midtjylland: Jonas Lössl, Mads Døhr Thychosen, Stefan Gartenmann, José Carlos Ferreira Júnior, Paulinho, Oliver Sørensen, Emiliano Martínez, Kristoffer Olsson, Armin Gigović, Gustav Isaksen và Aral Şimşir.
Viborg: kiểm soát bóng 46%, 9 cú sút (3 trúng đích), 1 phạt góc, 9 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Midtjylland: kiểm soát bóng 54%, 10 cú sút (5 trúng đích), 4 phạt góc, 17 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Viborg 0-4 Midtjylland (21 tháng 2, 2023, Superliga (Đan Mạch)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Viborg, Midtjylland, Superliga (Đan Mạch), Viborg vs Midtjylland: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Viborg Stadion, Vyborg. Sức chứa: 10.000.
Trọng tài: Peter Kjaersgaard-andersen (Đan Mạch).
Số trận đã đấu: 10 — Viborg thắng: 2, hòa: 4, Midtjylland thắng: 4. Viborg vs Midtjylland: lịch sử đối đầu
Đội hình: Viborg 4-3-3, Midtjylland 4-4-2. Viborg: Lucas Lund; Anton Gaaei, Daniel Anyembe, Jakob Bonde Jensen, Oliver Bundgaard; Magnus Westergaard, Jeppe Grønning, Clint Leemans; Renato Júnior, Alassana Jatta, Elias Achouri. Midtjylland: Jonas Lössl; Paulinho, José Carlos Ferreira Júnior, Stefan Gartenmann, Mads Døhr Thychosen; Armin Gigović, Kristoffer Olsson, Emiliano Martínez, Oliver Sørensen; Aral Şimşir, Gustav Isaksen.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | København | 22 | +23 | 42 |
| 3 | Viborg | 22 | +7 | 37 |
| 4 | Aarhus AGF | 22 | +6 | 35 |
| 7 | Silkeborg | 22 | -1 | 29 |
| 8 | Midtjylland | 22 | +3 | 28 |
| 9 | Odense | 22 | -11 | 28 |