Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (29 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Bertuğ Yıldırım đang thi đấu cho Başakşehir. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 24, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. Bertuğ Yıldırım mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bertuğ Yıldırım ra sân là Başakşehir vs Gaziantep, với 18 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Başakşehir: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Başakşehir ở mùa giải 2026/2027, Bertuğ Yıldırım thi đấu 284 phút và đá chính 3 trận.
Başakşehir: 30 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Stade Rennais: 29 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Getafe: 26 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Antalyaspor: 14 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Hatayspor: 37 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Sarıyer: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Başakşehir, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Başakşehir | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Başakşehir | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Başakşehir | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Başakşehir | 23 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Getafe | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Getafe | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Getafe | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Rennes | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Rennes | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Rennes | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Rennes | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Antalyaspor | 20 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Antalyaspor | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Hatayspor | 20 tuổi | 700 N € | |
| Hatayspor | 19 tuổi | 300 N € | |
| Hatayspor | 19 tuổi | 175 N € | |
| Hatayspor | 19 tuổi | 175 N € | |
| Hatayspor | 19 tuổi | 175 N € | |
| Sarıyer | 18 tuổi | 150 N € | |
| Sarıyer | 18 tuổi | 75 N € |
Bertuğ Yıldırım năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 7, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Bertuğ Yıldırım đang thi đấu cho Başakşehir.
Chiều cao của Bertuğ Yıldırım: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
Bertuğ Yıldırım mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bertuğ Yıldırım mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 398. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 6 | 284 | 0 | 0 | 6,4 |
| Europa Conference League | Başakşehir | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 19 | 553 | 7 | 1 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Başakşehir | 3 | 252 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Ligue 1 | Stade Rennais | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | La Liga | Getafe | 22 | 1.086 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua |
| Getafe |
| 4 |
| 312 |
| 2 |
| 1 |
| 7,0 |
| Nations League | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 3 | 121 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Ligue 1 | Stade Rennais | 21 | 454 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Stade Rennais | 5 | 280 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade Rennais | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Antalyaspor | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,6 | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Hatayspor | 3 | 260 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Antalyaspor | 13 | 361 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Hatayspor | 16 | 747 | 4 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Hatayspor | 16 | 202 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 1 | 32 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sarıyer | 20 | 555 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Sarıyer | 1 | 64 | 0 | 0 | – |