
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 3 Tr € (19 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Denis Višinský đang thi đấu cho Plzeň. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 23, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. Denis Višinský mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Denis Višinský ra sân là Viktoria Plzeň vs Mladá Boleslav, với 19 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Viktoria Plzeň: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Viktoria Plzeň ở mùa giải 2026/2027, Denis Višinský thi đấu 335 phút và đá chính 3 trận.
Viktoria Plzeň: 50 trận, 11 bàn, 2 kiến tạo
Slovan Liberec: 84 trận, 10 bàn, 6 kiến tạo
Sellier & Bellot Vlašim: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Slavia Praha: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Plzeň, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Denis Višinský năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 3, 2003.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Plzeň | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Plzeň | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Plzeň | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Plzeň | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Liberec | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Liberec | 22 tuổi | 900 N € | |
| Liberec | 21 tuổi | 750 N € | |
| Liberec | 21 tuổi | 450 N € | |
| Liberec | 20 tuổi | 400 N € | |
| Liberec | 20 tuổi | 400 N € | |
| Liberec | 19 tuổi | 400 N € | |
| Liberec | 19 tuổi | 250 N € | |
| Vlašim | 18 tuổi | 250 N € | |
| Slavia B | 18 tuổi | 200 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Denis Višinský đang thi đấu cho Plzeň.
Chiều cao của Denis Višinský: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Denis Višinský mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Denis Višinský mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 469. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. liga (Séc) | Viktoria Plzeň | 8 | 335 | 1 | 1 | 6,6 |
| UEFA Europa League | Viktoria Plzeň | 3 | 134 | 1 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Giải vô địch thế giới | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giao hữu quốc tế | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 1 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | 1. liga (Séc) | Viktoria Plzeň | 27 | 1.671 | 8 | 1 | 6,8 |
| UEFA Europa League | Viktoria Plzeň | 10 | 458 | 1 | 0 |
| 6,5 |
| UEFA Champions League | Viktoria Plzeň | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025 | European U21 Football Championship | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2024-2025 | 1. liga (Séc) | Slovan Liberec | 30 | 2.100 | 8 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | 1. liga (Séc) | Slovan Liberec | 22 | 987 | 1 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Cup | Slovan Liberec | 3 | 206 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 81 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | 1. liga (Séc) | Slovan Liberec | 15 | 799 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Cup | Slovan Liberec | 2 | 129 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 1. liga (Séc) | Slavia Praha | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Slavia Praha | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |