Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (20 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Oleksandr Drambaev đang thi đấu cho LNZ Cherkasy. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 25, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Oleksandr Drambaev mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Oleksandr Drambaev ra sân là Livyi Bereh vs LNZ Cherkasy, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
LNZ Cherkasy: 10 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của LNZ Cherkasy ở mùa giải 2026/2027, Oleksandr Drambaev thi đấu 809 phút và đá chính 9 trận.
LNZ Cherkasy: 44 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Kryvbas: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Osijek: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Zulte-Waregem: 25 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Fenerbahçe: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mariupol: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: LNZ Cherkasy, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| LNZ Cherkasy | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| LNZ Cherkasy | 25 tuổi | 900 N € | |
| LNZ Cherkasy | 24 tuổi | 700 N € | |
| LNZ Cherkasy | 24 tuổi | 700 N € | |
| Kryvbas | 23 tuổi | 900 N € | |
| Osijek | 23 tuổi | 500 N € | |
| Osijek | 22 tuổi | 700 N € | |
| Zulte Waregem | 22 tuổi | 600 N € | |
| Zulte Waregem | 21 tuổi | 700 N € | |
| Zulte Waregem | 21 tuổi | 600 N € | |
| Mariupol | 21 tuổi | 200 N € | |
| Mariupol | 20 tuổi | 200 N € | |
| Mariupol | 20 tuổi | 200 N € | |
| Mariupol | 19 tuổi | 100 N € |
Oleksandr Drambaev năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 4, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Oleksandr Drambaev đang thi đấu cho LNZ Cherkasy.
Chiều cao của Oleksandr Drambaev: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Oleksandr Drambaev mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Oleksandr Drambaev mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.020.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | LNZ Cherkasy | 10 | 809 | 0 | 2 | 6,4 |
| Europa Conference League | LNZ Cherkasy | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | UkraineĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | LNZ Cherkasy | 20 | 1.754 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | LNZ Cherkasy | 12 | 976 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kryvbas | 16 | 1.300 | 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| Europa Conference League | Kryvbas | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,2 |
| Europa League | Kryvbas | 2 | 42 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Toulon Tournament | UkraineĐội tuyển quốc gia | 2 | 159 | 0 | 1 | 7,5 |
|---|
| 2023-2024 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 15 | 841 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Osijek | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Osijek | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Zulte-Waregem | 22 | 1.229 | 1 | 1 | 6,1 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Zulte-Waregem | 3 | 118 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mariupol | 14 | 880 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | UkraineĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mariupol | 10 | 344 | 0 | 1 | – |
|---|