Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Patrick Olsen đang thi đấu cho Boldklubben af 1893. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 32, Chiều cao: 178 cm. Patrick Olsen mùa giải 2025-2026: 21 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Patrick Olsen ra sân là Horsens vs Hvidovre, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 3, 2026.
Horsens: 21 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Dinamo 1948: 28 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Slask Wroclaw: 71 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Aarhus AGF: 56 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Aalborg: 37 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Helsingor: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Boldklubben af 1893, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Olsen năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 4, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Patrick Olsen đang thi đấu cho Boldklubben af 1893.
Chiều cao của Patrick Olsen: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Patrick Olsen mùa giải 2025-2026: 21 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Patrick Olsen mùa giải 2025-2026: 21 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.797. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Horsens | 20 | 1.774 | 1 | 3 | 6,8 |
| Danish Cup | Horsens | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 28 | 2.473 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Slask Wroclaw | 27 | 2.004 | 0 | 2 | 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Slask Wroclaw | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022-2023 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Slask Wroclaw | 29 | 2.505 | 3 | 0 |
| 6,7 |
| Polish Cup | Slask Wroclaw | 2 | 99 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Slask Wroclaw | 12 | 831 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 13 | 866 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Danish Cup | Aarhus AGF | 2 | 144 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Europa Conference League | Aarhus AGF | 2 | 180 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 31 | 2.683 | 3 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Aarhus AGF | 2 | 180 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 35 | 3.122 | 7 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Aalborg | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Helsingor | 23 | 2.045 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Super League (Thụy Sĩ) | Grasshopper | 3 | 132 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Thụy Sĩ) | Aarhus AGF | 2 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Lens | 10 | 383 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2015 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 10 | 814 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Eliteserien (Na Uy) | Aarhus AGF | 2 | 21 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 2 | 94 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 1 | 81 | 0 | 0 | – |