Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 90 Tr € (3 thg 4, 2018)
Cập nhật:
Robert Lewandowski đang thi đấu cho Chicago Fire. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ba Lan, Tuổi: 38, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 7 Tr €. Robert Lewandowski mùa giải 2026: 24 trận, 10 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Robert Lewandowski ra sân là New England Revolution vs Chicago Fire, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Chicago Fire: 15 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chicago Fire ở mùa giải 2026, Robert Lewandowski thi đấu 1058 phút và đá chính 12 trận.
Chicago Fire: 19 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Barcelona: 207 trận, 126 bàn, 25 kiến tạo
Bayern München: 307 trận, 292 bàn, 44 kiến tạo
Borussia Dortmund: 47 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Chicago Fire, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robert Lewandowski năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 8, 1988.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Barcelona | 37 tuổi | 7 Tr € | |
| Barcelona | 37 tuổi | 8 Tr € | |
| Barcelona | 37 tuổi | 9 Tr € | |
| Barcelona | 37 tuổi | 10 Tr € | |
| Barcelona | 36 tuổi | 12 Tr € | |
| Barcelona | 36 tuổi | 15 Tr € | |
| Barcelona | 35 tuổi | 15 Tr € | |
| Barcelona | 35 tuổi | 15 Tr € | |
| Barcelona | 35 tuổi | 20 Tr € | |
| Barcelona | 34 tuổi | 30 Tr € | |
| Barcelona | 34 tuổi | 40 Tr € | |
| Barcelona | 34 tuổi | 45 Tr € | |
| Bayern Munich | 33 tuổi | 45 Tr € | |
| Bayern Munich | 33 tuổi | 50 Tr € | |
| Bayern Munich | 32 tuổi | 60 Tr € | |
| Bayern Munich | 32 tuổi | 60 Tr € | |
| Bayern Munich | 32 tuổi | 60 Tr € | |
| Bayern Munich | 31 tuổi | 56 Tr € | |
| Bayern Munich | 31 tuổi | 70 Tr € | |
| Bayern Munich | 30 tuổi | 65 Tr € | |
| Bayern Munich | 30 tuổi | 70 Tr € | |
| Bayern Munich | 30 tuổi | 80 Tr € | |
| Bayern Munich | 29 tuổi | 85 Tr € | |
| Bayern Munich | 29 tuổi | 90 Tr € | |
| Bayern Munich | 29 tuổi | 90 Tr € | |
| Bayern Munich | 29 tuổi | 80 Tr € | |
| Bayern Munich | 28 tuổi | 80 Tr € | |
| Bayern Munich | 28 tuổi | 80 Tr € | |
| Bayern Munich | 27 tuổi | 75 Tr € | |
| Bayern Munich | 27 tuổi | 75 Tr € | |
| Bayern Munich | 27 tuổi | 70 Tr € | |
| Bayern Munich | 27 tuổi | 70 Tr € | |
| Bayern Munich | 26 tuổi | 50 Tr € | |
| Bayern Munich | 26 tuổi | 50 Tr € | |
| Bayern Munich | 25 tuổi | 50 Tr € | |
| Dortmund | 25 tuổi | 50 Tr € | |
| Dortmund | 24 tuổi | 39 Tr € | |
| Dortmund | 24 tuổi | 28 Tr € | |
| Dortmund | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Dortmund | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Dortmund | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Dortmund | 23 tuổi | 12 Tr € | |
| Dortmund | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Dortmund | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Dortmund | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Lech Poznan | 21 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Lech Poznan | 21 tuổi | 3,6 Tr € | |
| Lech Poznan | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Lech Poznan | 20 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Lech Poznan | 20 tuổi | 800 N € | |
| Znicz Pruszkow | 19 tuổi | 500 N € | |
| Znicz Pruszkow | 19 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Robert Lewandowski đang thi đấu cho Chicago Fire.
Chiều cao của Robert Lewandowski: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ba Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 7 Tr €.
Robert Lewandowski mùa giải 2026: 24 trận, 10 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Robert Lewandowski mùa giải 2026: 24 trận, 10 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.726.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Nations League | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 179 | 3 | 0 | 7,2 |
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 15 | 1.058 | 6 | 3 | 7,1 |
| Leagues Cup | Chicago Fire | 4 | 312 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 5 | 356 | 3 | 0 | 7,2 | |
| 2025-2026 | La Liga | Barcelona | 31 | 1.656 | 14 | 2 | 7,0 |
| Champions League | Barcelona | 11 | 623 | 4 | 0 | 6,8 | |
| Barcelona |
| 3 |
| 141 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Barcelona | 1 | 66 | 1 | 0 | 7,9 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 333 | 2 | 2 | 7,6 |
| 2024-2025 | La Liga | Barcelona | 34 | 2.681 | 27 | 2 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Barcelona | 13 | 983 | 11 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 3 | 200 | 3 | 1 | 7,6 | |
| Cúp Nhà vua | Barcelona | 3 | 100 | 3 | 0 | 7,0 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Barcelona | 2 | 163 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Joan Gamper Trophy | Barcelona | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 280 | 1 | 2 | 6,6 |
| 2024 | Siêu cúp Tây Ban Nha | Barcelona | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 5 | 420 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2023-2024 | La Liga | Barcelona | 35 | 2.758 | 19 | 8 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Barcelona | 9 | 736 | 3 | 1 | 7,0 | |
| Cúp Nhà vua | Barcelona | 3 | 125 | 2 | 0 | 7,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 94 | 1 | 1 | 7,7 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại Euro | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,2 |
| 2023 | Joan Gamper Trophy | Barcelona | 1 | 61 | 1 | 0 | 7,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Barcelona | 1 | 90 | 1 | 1 | 8,8 |
| 2022-2023 | La Liga | Barcelona | 34 | 2.852 | 23 | 7 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Barcelona | 5 | 442 | 5 | 0 | 7,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 3 | 166 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua | Barcelona | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,4 | |
| Europa League | Barcelona | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Barcelona | 1 | 120 | 1 | 0 | 7,8 | |
| Nations League | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 5 | 429 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Vòng loại Euro | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Joan Gamper Trophy | Barcelona | 1 | 60 | 1 | 2 | 9,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 8 | 624 | 8 | 3 | 7,8 | |
| Giải vô địch thế giới | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 2 | 1 | 6,9 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Bayern München | 34 | 2.951 | 35 | 3 | 7,6 | |
| Champions League | Bayern München | 10 | 876 | 13 | 3 | 7,8 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Bayern München | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Siêu cúp Đức | Bayern München | 1 | 88 | 2 | 0 | 8,5 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 1 | 8,3 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Bayern München | 29 | 2.463 | 41 | 7 | 7,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Bayern München | 10 | 874 | 9 | 3 | 7,6 | |
| Club World Championship (cũ) | Bayern München | 2 | 163 | 2 | 1 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bayern München | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Bayern München | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Siêu cúp Đức | Bayern München | 1 | 83 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Bayern München | 1 | 120 | 0 | 1 | 7,5 | |
| Nations League | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 275 | 2 | 2 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 9 | 747 | 8 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga | Bayern München | 31 | 2.762 | 34 | 4 | 8,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Bayern München | 6 | 527 | 11 | 2 | 8,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Bayern München | 5 | 396 | 5 | 0 | 8,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bayern München | 1 | 74 | 0 | 0 | 5,1 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2019 | Siêu cúp Đức | Bayern München | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| International Champions Cup | Bayern München | 1 | 45 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Bayern München | 33 | 2.958 | 22 | 7 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Bayern München | 8 | 713 | 8 | 0 | 7,4 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Bayern München | 5 | 435 | 7 | 2 | 8,1 | |
| Giải mời Munich | Bayern München | 2 | 94 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bayern München | 2 | 62 | 1 | 0 | 6,6 | |
| International Champions Cup | Bayern München | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Đức | Bayern München | 1 | 72 | 3 | 0 | 9,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018 | Giải vô địch thế giới | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | Bundesliga | Bayern München | 30 | 2.169 | 29 | 2 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Bayern München | 11 | 955 | 5 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Bayern München | 4 | 360 | 4 | 1 | 7,6 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Bayern München | 33 | 2.777 | 30 | 5 | 7,5 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Bayern München | 32 | 2.654 | 30 | 2 | 7,5 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga | Bayern München | 9 | 678 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 6 | 445 | 1 | 1 | 7,7 |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 3 | 142 | 1 | 0 | 8,2 |
|---|
| 2011-2012 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 12 | 924 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 26 | 1.023 | 0 | 0 | – |
|---|