Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (19 thg 3, 2026)
Cập nhật:
Robin Hranáč đang thi đấu cho Hoffenheim. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 26, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 10 Tr €. Robin Hranáč mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Robin Hranáč ra sân là Borussia Monchengladbach vs Hoffenheim, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Hoffenheim: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hoffenheim ở mùa giải 2026/2027, Robin Hranáč thi đấu 154 phút và đá chính 1 trận.
Hoffenheim: 43 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Viktoria Plzeň: 56 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Pardubice: 41 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Tatran LM: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hoffenheim, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robin Hranáč năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 1, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hoffenheim | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Hoffenheim | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Hoffenheim | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Hoffenheim | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Hoffenheim | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Hoffenheim | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Hoffenheim | 24 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Hoffenheim | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Plzeň | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Plzeň | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Plzeň | 23 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Plzeň | 23 tuổi | 600 N € | |
| Pardubice | 23 tuổi | 350 N € | |
| Pardubice | 22 tuổi | 250 N € | |
| Pardubice | 22 tuổi | 225 N € | |
| Tatran LM | 21 tuổi | 175 N € | |
| Tatran LM | 21 tuổi | 150 N € |
Robin Hranáč đang thi đấu cho Hoffenheim.
Chiều cao của Robin Hranáč: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 10 Tr €.
Robin Hranáč mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Robin Hranáč mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 429.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Hoffenheim | 4 | 154 | 0 | 0 | 6,3 |
| Europa League | Hoffenheim | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Hoffenheim | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 4 | 371 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Giải vô địch thế giới | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế |
| Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 62 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2025-2026 | Bundesliga | Hoffenheim | 29 | 2.251 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hoffenheim | 2 | 172 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Bundesliga | Hoffenheim | 4 | 219 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Hoffenheim | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Viktoria Plzeň | 5 | 430 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Europa League | Viktoria Plzeň | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Nations League | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Viktoria Plzeň | 32 | 2.776 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Viktoria Plzeň | 15 | 1.410 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023 | Giải vô địch U21 châu Âu | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 31 | 2.744 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 10 | 778 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Slovakia | Tatran LM | 18 | 1.594 | 1 | 0 | 5,5 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 4 | 159 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Séc (First League) | Viktoria Plzeň | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|