Quảng cáo
Mùa 2026/2027: ghi 40 bàn và thủng lưới 37 bàn sau 34 trận. BFC Daugavpils: kiểm soát bóng 47%, 135 cú sút (50 trúng đích), 148 phạt góc, 52 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Auda Riga | 34 | +22 | 67 |
| 4 | BFC Daugavpils | 34 | +3 | 48 |
| 5 | Liepaja | 34 | +0 | 47 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kirils Kurbatovs2022/8 –84 cầu thủ được sử dụng · 1.29:1.58 bàn/trận · 1.21 điểm/trận | 159 | 51 | 39 | 69 | 32% |
| Andrejs Kalinins2021/1 – 2022/840 cầu thủ được sử dụng · 1.02:1.88 bàn/trận · 1.05 điểm/trận | 56 | 17 | 8 | 31 | 30% |
| Aleksandr Gorshkov2020/1 – 2021/131 cầu thủ được sử dụng · 1.07:1.75 bàn/trận · 0.71 điểm/trận | 28 | 5 | 5 | 18 | 18% |