| Allsvenskan (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 12 | Mjallby AIF | 23 | -11 | 23 |
| 13 | Degerfors | 23 | -15 | 20 |
| 14 | Kalmar | 22 | -15 | 19 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Henok Goitom2025/7 – 2026/1242 cầu thủ được sử dụng · 1.10:1.40 bàn/trận · 1.10 điểm/trận | 42 | 12 | 10 | 20 | 29% |
| Tobias Solberg2025/6 – 2025/719 cầu thủ được sử dụng · 0.50:4.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 2 | 0 | 0 | 2 | 0% |
| William Lundin2023/12 – 2023/12 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |