| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 108 | Comoros | 1187 | |
| 109 | Kenya | 1185 | |
| 110 | Libya | 1182 | |
| 111 | Kazakhstan | 1180 | |
| 112 | Tanzania | 1180 |
Số cầu thủ: 21. Tuổi trung bình: 26,3. Huấn luyện viên: Youssouph Dabo. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ Libya.
Cập nhật:
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Tunisia | 2 | +0 | 2 |
| 3 | Libya | 1 | +0 | 1 |
| 4 | Uganda | 1 | +0 | 1 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Youssouph Dabo2026/7 – 2027/616 cầu thủ được sử dụng · 2.00:2.00 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% |
| Aliou Cisse2025/3 – 2026/747 cầu thủ được sử dụng · 1.40:1.30 bàn/trận · 1.40 điểm/trận | 10 | 3 | 5 | 2 | 30% |
| Nasser Al-hadhiri2024/9 – 2025/3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |