| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 111 | Niger | 3 | 1172 |
| 112 | Lebanon | 3 | 1170 |
| 113 | Libya | 3 | 1168 |
| 114 | Kenya | 5 | 1168 |
| 115 | Tanzania | 3 | 1166 |
Mùa 2027/2028: ghi 2 bàn và thủng lưới 3 bàn sau 2 trận. Libya: kiểm soát bóng 62%, 38 cú sút (12 trúng đích), 14 phạt góc, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Botswana | 2 | +0 | 2 |
| 3 | Tunisia | 2 | +0 | 2 |
| 4 | Libya | 2 | -1 | 1 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Youssouph Dabo2026/7 – 2027/616 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.50 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 2 | 0 | 1 | 1 | 0% |
| Aliou Cisse2025/3 – 2026/747 cầu thủ được sử dụng · 1.40:1.30 bàn/trận · 1.40 điểm/trận | 10 | 3 | 5 | 2 | 30% |
| Nasser Al-hadhiri2024/9 – 2025/3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |