Giải VĐQG Latvia (Virslīga): đứng thứ 2, 76 điểm. 32 trận: 23 thắng, 7 hòa, 2 thua; hiệu số +58 (88 bàn thắng, 30 bàn thua). Riga – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0. Kém đội dẫn đầu Rigas Futbola Skola 1 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RFS | 31 | 24 | 5 | 2 | 51 | 75 | 77 | THTHT |
| 2 | Riga | 32 | 23 | 7 | 2 | 58 | 88 | 76 | HHTTT |
| 3 | Auda Riga | 32 | 19 | 7 | 6 | 20 | 52 | 64 | THTHT |
| 4 | Liepaja | 32 | 12 | 7 | 13 | -3 | 43 | 43 | THHHB |
| 5 | BFC Daugavpils | 32 | 11 | 9 | 12 | 1 | 37 | 42 | BHBHT |
| 6 | Super Nova | 31 | 11 | 5 | 15 | -10 | 31 | 38 | TTBBT |
| 7 | Jelgava | 32 | 8 | 8 | 16 | -19 | 34 | 32 | TBHBB |
| 8 | Grobina | 32 | 5 | 11 | 16 | -32 | 22 | 26 | TBHHB |
| 9 | Tukums | 32 | 5 | 9 | 18 | -19 | 44 | 24 | BTBHB |
| 10 | Ogre United | 32 | 4 | 6 | 22 | -47 | 31 | 18 | BHBTB |
| Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | RFS | 31 | +51 | 77 |
| 2 | Riga | 32 | +58 | 76 |
| 3 | Auda Riga | 32 | +20 | 64 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adrián Gula2025/1 –49 cầu thủ được sử dụng · 2.52:0.92 bàn/trận · 2.34 điểm/trận | 88 | 63 | 17 | 8 | 72% |
| Mareks Zuntners2024/9 – 2025/121 cầu thủ được sử dụng · 4.60:0.40 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 5 | 5 | 0 | 0 | 100% |
| Simo Valakari2023/12 – 2024/931 cầu thủ được sử dụng · 2.39:0.72 bàn/trận · 2.25 điểm/trận | 36 | 25 | 6 | 5 | 69% |