| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 117 | Kazakhstan | 6 | 1166 |
| 118 | Sudan | 1 | 1156 |
| 119 | Rwanda | 9 | 1156 |
| 120 | Togo | 1 | 1153 |
| 121 | Triều Tiên | 1 | 1151 |
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đã đi tiếp1 | Rwanda | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 5 | 6 | TT |
| Đã đi tiếp2 | Mali | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 4 | 6 | TT |
| 3 | Cape Verde | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 2 | 0 | BB |
| 4 | Liberia | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 1 | 0 | BB |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rwanda | 2 | +3 | 6 |
| 2 | Mali | 2 | +3 | 6 |
| 3 | Cape Verde | 2 | -3 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Stephen Constantine2026/3 – 2027/1228 cầu thủ được sử dụng · 2.75:0.50 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 4 | 4 | 0 | 0 | 100% |
| Adel Amrouche2025/3 – 2026/329 cầu thủ được sử dụng · 0.25:1.50 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 8 | 1 | 1 | 6 | 13% |
| Torsten Spittler2023/10 – 2025/329 cầu thủ được sử dụng · 0.82:0.64 bàn/trận · 1.64 điểm/trận | 11 | 5 | 3 | 3 | 45% |