| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rwanda | 2 | +3 | 6 |
| 2 | Mali | 2 | +3 | 6 |
| 3 | Cape Verde | 2 | -3 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Stephen Constantine2026/3 – 2027/1228 cầu thủ được sử dụng · 2.75:0.50 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 4 | 4 | 0 | 0 | 100% |
| Adel Amrouche2025/3 – 2026/329 cầu thủ được sử dụng · 0.25:1.50 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 8 | 1 | 1 | 6 | 13% |
| Torsten Spittler2023/10 – 2025/329 cầu thủ được sử dụng · 0.82:0.64 bàn/trận · 1.64 điểm/trận | 11 | 5 | 3 | 3 | 45% |
Mùa 2027/2028: ghi 5 bàn và thủng lưới 2 bàn sau 2 trận. Rwanda: kiểm soát bóng 39%, 18 cú sút (6 trúng đích), 4 phạt góc, 7 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật: