| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 116 | Indonesia | 2 | 1166 |
| 117 | Kazakhstan | 6 | 1166 |
| 118 | Sudan | 1 | 1156 |
| 119 | Rwanda | 9 | 1156 |
| 120 | Togo | 1 | 1153 |
Mùa 2027/2028: ghi 2 bàn và thủng lưới 4 bàn sau 2 trận. Sudan: kiểm soát bóng 42%, 22 cú sút (6 trúng đích), 6 phạt góc, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Senegal | 2 | +1 | 4 |
| 3 | Sudan | 2 | -2 | 3 |
| 4 | Ethiopia | 2 | -2 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kwesi Appiah2023/9 –58 cầu thủ được sử dụng · 0.91:1.17 bàn/trận · 1.23 điểm/trận | 35 | 11 | 10 | 14 | 31% |
| Youssef Fertout2023/7 – 2023/9 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Badou Zaki2023/2 – 2023/729 cầu thủ được sử dụng · 0.25:1.50 bàn/trận · 0.75 điểm/trận | 4 | 1 | 0 | 3 | 25% |