Pardubice vs Teplice
Letni StadionThêm vào lịch
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Slavia | 13 | 9 | 4 | 0 | 25 | 32 | 31 | TTHHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Ml. Boleslav | 13 | 7 | 3 | 3 | 7 | 22 | 24 | BBTHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Sigma | 13 | 7 | 3 | 3 | 7 | 22 | 24 | BHTHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | Sparta | 13 | 7 | 2 | 4 | 12 | 25 | 23 | TTHTH |
| Play-off tranh ngôi vô địch5 | Liberec | 12 | 7 | 2 | 3 | 7 | 15 | 23 | THBBT |
| Play-off tranh ngôi vô địch6 | Teplice | 13 | 6 | 3 | 4 | 3 | 21 | 21 | THBHT |
| Play-off7 | Jablonec | 13 | 6 | 2 | 5 | -2 | 16 | 20 | HTBTB |
| Play-off8 | Bohemians | 13 | 5 | 5 | 3 | 1 | 15 | 20 | TTHHT |
| Play-off9 | Zbrojovka | 13 | 6 | 2 | 5 | -3 | 16 | 20 | BBTHB |
| Play-off10 | Plzeň | 13 | 5 | 4 | 4 | 7 | 28 | 19 | BTTBT |
| Play-off trụ hạngs11 | Hradec Králové | 13 | 4 | 3 | 6 | -6 | 12 | 15 | BBHBB |
| Play-off trụ hạngs12 | Pardubice | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 15 | 14 | TBTTB |
| Play-off trụ hạngs13 | Ostrava | 12 | 3 | 2 | 7 | -15 | 7 | 11 | BHBHB |
| Play-off trụ hạngs14 | Artis | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 14 | 10 | HTHHB |
| Play-off trụ hạngs15 | Slovácko | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 12 | 7 | HTBBB |
| Play-off trụ hạngs16 | Zlín | 13 | 0 | 3 | 10 | -15 | 11 | 3 | HBBHH |
Lần gặp gần nhất: Pardubice 1-1 Teplice (28 tháng 2, 2026, Giải VĐQG Séc (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng, Trò chuyện
Trang liên quan: Pardubice, Teplice, Giải VĐQG Séc (First League), Pardubice vs Teplice: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 22:00 GMT+7 10 tháng 4, 2027.
Sân vận động: Letni Stadion, Pardubice. Sức chứa: 4.620.
Số trận đã đấu: 10 — Pardubice thắng: 2, hòa: 3, Teplice thắng: 5. Pardubice vs Teplice: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5Play-off tranh ngôi vô địch | Liberec | 12 | +7 | 23 |
| 6Play-off tranh ngôi vô địch | Teplice | 13 | +3 | 21 |
| 7Play-off | Jablonec | 13 | -2 | 20 |
| 11Play-off trụ hạngs | Hradec Králové | 13 | -6 | 15 |
| 12Play-off trụ hạngs | Pardubice | 13 | -4 | 14 |
| 13Play-off trụ hạngs | Ostrava | 12 | -15 | 11 |