| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 33 | 18 | 11 | 4 | 23 | 47 | 65 | |
| 2 | Esbjerg | 33 | 18 | 6 | 9 | 25 | 61 | 60 | |
| 3 | Vendsyssel | 33 | 15 | 11 | 7 | 17 | 59 | 56 | |
| 4 | Viborg | 33 | 15 | 9 | 9 | 16 | 58 | 54 | |
| 5 | Herfolge Boldklub Koge | 33 | 14 | 10 | 9 | 11 | 42 | 52 | |
| 6 | Fredericia | 33 | 11 | 9 | 13 | 1 | 48 | 42 | |
| 7 | Nykobing | 33 | 10 | 10 | 13 | -5 | 54 | 40 | |
| 8 | Thisted | 33 | 10 | 10 | 13 | -11 | 42 | 40 | |
| 9 | Fremad Amager | 33 | 11 | 7 | 15 | -15 | 27 | 40 | |
| 10 | Roskilde | 33 | 10 | 8 | 15 | -8 | 41 | 38 | |
| 11 | Brabrand | 33 | 8 | 10 | 15 | -27 | 34 | 34 | |
| 12 | Skive | 33 | 3 | 9 | 21 | -27 | 33 | 18 |
Thisted – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Roskilde – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Vendsyssel 4-1 Thisted; Roskilde 0-4 Esbjerg.
Thisted: kiểm soát bóng 74%, 7 cú sút (3 trúng đích), 2 phạt góc.
Roskilde: kiểm soát bóng 76%, 14 cú sút (10 trúng đích), 1 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Roskilde 2-3 Thisted (6 tháng 8, 2017, Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Thisted, Roskilde, Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division), Thisted vs Roskilde: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 5 — Thisted thắng: 3, hòa: 0, Roskilde thắng: 2. Thisted vs Roskilde: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Nykobing | 33 | -5 | 40 |
| 8 | Thisted | 33 | -11 | 40 |
| 9 | Fremad Amager | 33 | -15 | 40 |
| 10 | Roskilde | 33 | -8 | 38 |
| 11 | Brabrand | 33 | -27 | 34 |