Katowice thắng: Tychy 2-3 Katowice. Hiệp 1: 2–1. Tychy vs Katowice là trận đấu thuộc I liga (Ba Lan). Ghi bàn: Bartosz Jaroszek 18′, Dominik Polap 33′, Patryk Mikita 47′, Oskar Repka 61′ và Jakub Arak 92′. Giờ bóng lăn: lúc 01:30 GMT+7 11 tháng 5, 2024. Sân vận động: Stadion Miejski Tychy, Tychy. Sức chứa: 15.300. Trọng tài: Sebastian Jarzebak (Ba Lan).
Cập nhật:
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Lên hạng | Lechia Gdansk | 34 | +26 | 68 |
| 2Lên hạng | Katowice | 34 | +33 | 62 |
| 3Play-off lên hạng | Arka Gdynia | 34 | +18 | 62 |
| 8 | Wisla Plock | 34 | +0 | 51 |
| 9 | Tychy | 34 | -4 | 51 |
| 10 | Wisla Krakow | 34 | +12 | 50 |
Tychy – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Katowice – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: Lechia Gdansk 3-0 Tychy; Katowice 8-0 Stal Rzeszow.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Tychy sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và Katowice sử dụng sơ đồ 3-4-2-1.
Tychy: kiểm soát bóng 65%, 7 cú sút (3 trúng đích), 0 phạt góc.
Katowice: kiểm soát bóng 79%, 9 cú sút (6 trúng đích), 0 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Katowice 1-0 Tychy (12 tháng 11, 2023, I liga (Ba Lan)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Tỷ số chung cuộc: Tychy 2–3 Katowice. Hiệp 1: 2–1.
Giờ bóng lăn: lúc 01:30 GMT+7 11 tháng 5, 2024.
Sân vận động: Stadion Miejski Tychy, Tychy. Sức chứa: 15.300.
Trọng tài: Sebastian Jarzebak (Ba Lan).
Số trận đã đấu: 10 — Tychy thắng: 3, hòa: 4, Katowice thắng: 3. Tychy vs Katowice: lịch sử đối đầu
Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.