Quảng cáo
Marek Icha đang thi đấu cho Pardubice. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 24, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Viktoria Plzeň vs Pardubice (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (21 thg 12, 2025)
Pardubice: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pardubice ở mùa giải 2026/2027, Marek Icha thi đấu 637 phút và đá chính 7 trận.
Pardubice: 59 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Slovan Liberec: 56 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
Slavia Praha: 4 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Teplice: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vysočina Jihlava: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bohemians Praha 1905: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Pardubice, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marek Icha năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 3, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Marek Icha đang thi đấu cho Pardubice.
Chiều cao của Marek Icha: 187 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Liberec | 24 tuổi | 800 N € | |
| Liberec | 23 tuổi | 800 N € | |
| Liberec | 23 tuổi | 550 N € | |
| Liberec | 23 tuổi | 500 N € | |
| Liberec | 22 tuổi | 600 N € | |
| Liberec | 22 tuổi | 600 N € | |
| Pardubice | 22 tuổi | 500 N € | |
| Pardubice | 21 tuổi | 400 N € | |
| Pardubice | 21 tuổi | 400 N € | |
| Pardubice | 20 tuổi | 400 N € | |
| Pardubice | 20 tuổi | 350 N € | |
| Vlašim | 20 tuổi | 250 N € | |
| Táborsko | 19 tuổi | 225 N € | |
| Táborsko | 19 tuổi | 150 N € | |
| Táborsko | 18 tuổi | 150 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Marek Icha mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marek Icha mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 637. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 9 | 637 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovan Liberec | 33 | 2.401 | 1 | 5 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovan Liberec | 22 | 1.236 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovan Liberec | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 26 | 2.243 | 3 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia |
| 7 |
| 353 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 24 | 2.017 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Séc (First League) | Slavia Praha | 3 | 126 | 1 | 2 | 7,4 | |
| Národní liga (Séc) | Slavia Praha | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Teplice | 2 | 172 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Národní liga (Séc) | Vysočina Jihlava | 7 | 521 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Národní liga (Séc) | Vysočina Jihlava | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Séc | Bohemians Praha 1905 | 1 | 66 | 0 | 0 | – |