| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 48 | Nam Phi | 6 | 1468 |
| 49 | Venezuela | 2 | 1465 |
| 50 | Chile | 1 | 1458 |
| 51 | Cộng hòa Séc | 3 | 1457 |
| 52 | Slovenia | 4 | 1452 |
| Giao hữu quốc tế | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | New Zealand | 2 | +1 | 3 |
| 3 | Chile | 2 | -1 | 3 |
| 4 | Cape Verde | 2 | -2 | 1 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nicolás Córdova2025/7 –38 cầu thủ được sử dụng · 1.45:1.64 bàn/trận · 1.45 điểm/trận | 11 | 5 | 1 | 5 | 45% |
| Ricardo Gareca2024/1 – 2025/759 cầu thủ được sử dụng · 1.25:1.38 bàn/trận · 0.94 điểm/trận | 16 | 4 | 3 | 9 | 25% |
| Nicolás Córdova2023/11 – 2024/116 cầu thủ được sử dụng · 0.00:1.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 1 | 0 | 0 | 1 | 0% |