Quảng cáo
Mùa 2026/2027: ghi 12 bàn và thủng lưới 16 bàn sau 11 trận. Pardubice: kiểm soát bóng 46%, 144 cú sút (51 trúng đích), 51 phạt góc, 23 thẻ vàng, 2 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Giải VĐQG Séc (First League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Hradec Králové | 11 | -3 | 15 |
| 12 | Pardubice | 11 | -4 | 11 |
| 13 | Ostrava | 11 | -11 | 11 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jan Trousil2025/10 –47 cầu thủ được sử dụng · 1.54:1.40 bàn/trận · 1.54 điểm/trận | 35 | 16 | 6 | 13 | 46% |
| Jirí Krejcí2025/9 – 2025/1018 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.00 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| David Strihavka2024/10 – 2025/952 cầu thủ được sử dụng · 0.78:1.59 bàn/trận · 0.84 điểm/trận | 37 | 7 | 10 | 20 | 19% |