| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Thổ Nhĩ Kỳ U21 | 7 | +1 | 12 |
| 3 | Ukraine U21 | 7 | +3 | 9 |
| 4 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dmytro Mykhaylenko2026/7 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Unai Melgosa2023/7 – 2026/776 cầu thủ được sử dụng · 1.55:1.31 bàn/trận · 1.52 điểm/trận | 29 | 13 | 5 | 11 | 45% |
| Ruslan Rotan2018/12 – 2023/7104 cầu thủ được sử dụng · 1.68:1.17 bàn/trận · 1.72 điểm/trận | 47 | 23 | 12 | 12 | 49% |
| 6 |
| -5 |
| 3 |