Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 15 | 19 | TTTBT |
| 2 | Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | 3 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | TTBHH |
| 3 | Ukraine | 8 | 3 | 3 | 2 | 4 | 13 | 12 | BHTHT |
| 4 | Hungary | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 9 | 7 | BBBTH |
| 5 | Litva | 8 | 0 | 2 | 6 | -13 | 4 | 2 | BBHBB |
| Vòng loại U21 châu Âu | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | +1 | 13 |
| 3 | Ukraine | 8 | +4 | 12 |
| 4 | Hungary | 8 | -4 | 7 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dmytro Mykhaylenko2026/7 –22 cầu thủ được sử dụng · 1.67:1.33 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 3 | 1 | 2 | 0 | 33% |
| Unai Melgosa2023/7 – 2026/776 cầu thủ được sử dụng · 1.55:1.31 bàn/trận · 1.52 điểm/trận | 29 | 13 | 5 | 11 | 45% |
| Ruslan Rotan2018/12 – 2023/7104 cầu thủ được sử dụng · 1.68:1.17 bàn/trận · 1.72 điểm/trận | 47 | 23 | 12 | 12 | 49% |