| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bồ Đào Nha | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 6 | 9 | |
| 2 | Đan Mạch | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 6 | 9 | |
| 3 | Tây Ban Nha | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 7 | |
| 4 | Pháp | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 6 | |
| 5 | Hà Lan | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 8 | 5 | |
| 6 | Ý | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 5 | 5 | |
| 7 | Đức | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | |
| 8 | Romania | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 | |
| 9 | Croatia | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 4 | 3 | |
| 10 | Nga | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 4 | 3 | |
| 11 | Anh | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 2 | 3 | |
| 12 | Thụy Sĩ | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | 3 | |
| 13 | Cộng hòa Séc | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | 2 | |
| 14 | Slovenia | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | 1 | |
| 15 | Iceland | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 1 | 0 | |
| 16 | Hungary | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 2 | 0 |
Đức – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Romania – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: Đức 1-1 Hà Lan; Hungary 1-2 Romania.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Đức sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Romania sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Đức: kiểm soát bóng 62%, 14 cú sút (4 trúng đích), 5 phạt góc, 13 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Romania: kiểm soát bóng 38%, 6 cú sút (2 trúng đích), 1 phạt góc, 18 lỗi, 6 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Đức 4-2 Romania (27 tháng 6, 2019, Giải vô địch U21 châu Âu).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Đức, Romania, Giải vô địch U21 châu Âu, Đức vs Romania: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Sóstói Stadion, Szekesfehervar. Sức chứa: 14.900.
Số trận đã đấu: 4 — Đức thắng: 3, hòa: 1, Romania thắng: 0. Đức vs Romania: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Ý | 3 | +4 | 5 |
| 7 | Đức | 3 | +3 | 5 |
| 8 | Romania | 3 | +1 | 5 |
| 9 | Croatia | 3 | -1 | 3 |