| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia | 30 | 23 | 4 | 3 | 52 | 71 | 73 | |
| 2 | Plzeň | 30 | 22 | 6 | 2 | 34 | 53 | 72 | |
| 3 | Sparta | 30 | 20 | 6 | 4 | 33 | 65 | 66 | |
| 4 | Slovácko | 30 | 18 | 5 | 7 | 20 | 50 | 59 | |
| 5 | Ostrava | 30 | 14 | 9 | 7 | 15 | 54 | 51 | |
| 6 | Hradec Králové | 30 | 9 | 13 | 8 | -2 | 38 | 40 | |
| 7 | Ml. Boleslav | 30 | 11 | 5 | 14 | -3 | 45 | 38 | |
| 8 | Sigma | 30 | 9 | 10 | 11 | 2 | 39 | 37 | |
| 9 | Liberec | 30 | 10 | 7 | 13 | -9 | 29 | 37 | |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 9 | 9 | 12 | -6 | 40 | 36 | |
| 11 | Zlín | 30 | 8 | 6 | 16 | -17 | 36 | 30 | |
| 12 | Teplice | 30 | 8 | 3 | 19 | -20 | 29 | 27 | |
| 13 | Bohemians | 30 | 6 | 8 | 16 | -22 | 34 | 26 | |
| 14 | Jablonec | 30 | 4 | 14 | 12 | -23 | 22 | 26 | |
| 15 | Pardubice | 30 | 5 | 9 | 16 | -32 | 35 | 24 | |
| 16 | Karviná | 30 | 3 | 8 | 19 | -22 | 30 | 17 |
Teplice – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Pardubice – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Karviná 2-2 Teplice; Pardubice 1-1 Zlín.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Teplice sử dụng sơ đồ 3-5-2 và Pardubice sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Teplice: kiểm soát bóng 46%, 6 cú sút (1 trúng đích), 2 phạt góc, 9 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Pardubice: kiểm soát bóng 54%, 14 cú sút (5 trúng đích), 7 phạt góc, 7 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Pardubice 2-0 Teplice (17 tháng 4, 2022, Giải VĐQG Séc (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Teplice, Pardubice, Giải VĐQG Séc (First League), Teplice vs Pardubice: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Na Stinadlech, Teplice. Sức chứa: 17.078.
Trọng tài: Jan Machálek.
Số trận đã đấu: 5 — Teplice thắng: 0, hòa: 0, Pardubice thắng: 5. Teplice vs Pardubice: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Zlín | 30 | -17 | 30 |
| 12 | Teplice | 30 | -20 | 27 |
| 13 | Bohemians | 30 | -22 | 26 |
| 14 | Jablonec | 30 | -23 | 26 |
| 15 | Pardubice | 30 | -32 | 24 |
| 16 | Karviná | 30 | -22 | 17 |