| Superliga (Đan Mạch) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Silkeborg | 9 | +0 | 10 |
| 8 | Randers | 9 | -3 | 10 |
| 9 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rasmus Bertelsen2023/3 –73 cầu thủ được sử dụng · 1.49:1.58 bàn/trận · 1.26 điểm/trận | 125 | 42 | 32 | 51 | 34% |
| Thomas Thomasberg2018/6 – 2023/365 cầu thủ được sử dụng · 1.41:1.33 bàn/trận · 1.42 điểm/trận | 186 | 73 | 46 | 67 | 39% |
| Rasmus Bertelsen2018/1 – 2018/624 cầu thủ được sử dụng · 1.28:1.50 bàn/trận · 1.44 điểm/trận | 18 | 7 | 5 | 6 | 39% |
| 9 |
| -6 |
| 9 |
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Copenhagen | 9 | 8 | 0 | 1 | 15 | 23 | 24 | TTTTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Midtjylland | 9 | 5 | 4 | 0 | 8 | 17 | 19 | HTHTH |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Viborg | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 15 | 17 | TTBHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | Nordsjaelland | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 14 | 17 | TBHTB |
| Play-off tranh ngôi vô địch5 | Brondby | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 12 | 13 | TBBBB |
| Play-off tranh ngôi vô địch6 | Horsens | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 15 | 11 | TBTBH |
| Play-off trụ hạng7 | Silkeborg | 9 | 2 | 4 | 3 | 0 | 12 | 10 | BHHHT |
| Play-off trụ hạng8 | Randers | 9 | 3 | 1 | 5 | -3 | 11 | 10 | BTTBB |
| Play-off trụ hạng9 | Odense | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 8 | 9 | HHBTH |
| Play-off trụ hạng10 | Lyngby | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 10 | 7 | BHTHB |
| Play-off trụ hạng11 | Aarhus AGF | 9 | 0 | 5 | 4 | -6 | 11 | 5 | BBHBH |
| Play-off trụ hạng12 | Sonderjyske | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 12 | 5 | BBBHT |