Mùa 2025/2026: ghi 23 bàn và thủng lưới 7 bàn sau 10 trận. Anh: kiểm soát bóng 72%, 160 cú sút (65 trúng đích), 70 phạt góc, 13 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Divin Mubama (5 bàn).
Cập nhật:
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh | 10 | +16 | 23 |
| 2 | Slovakia | 10 | +4 | 20 |
| 3 | Ireland | 10 | +2 | 20 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lee Carsley2024/12 –53 cầu thủ được sử dụng · 2.33:1.17 bàn/trận · 2.17 điểm/trận | 18 | 12 | 3 | 3 | 67% |
| Ben Futcher2024/8 – 2024/1233 cầu thủ được sử dụng · 2.33:0.50 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 6 | 3 | 3 | 0 | 50% |
| Lee Carsley2021/7 – 2024/865 cầu thủ được sử dụng · 2.79:0.69 bàn/trận · 2.41 điểm/trận | 29 | 23 | 1 | 5 | 79% |