Mùa 2025/2026: ghi 15 bàn và thủng lưới 9 bàn sau 8 trận. Áo: kiểm soát bóng 56%, 45 cú sút (17 trúng đích), 50 phạt góc, 15 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Đan Mạch | 8 | +9 | 15 |
| 3 | Áo | 8 | +6 | 14 |
| 4 | Wales | 8 | -21 | 6 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Peter Perchtold2024/12 –40 cầu thủ được sử dụng · 1.40:0.90 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 10 | 6 | 2 | 2 | 60% |
| Peter Schöttel2020/8 – 2024/1220 cầu thủ được sử dụng · 1.00:3.50 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 2 | 0 | 0 | 2 | 0% |
| Werner Gregoritsch2012/1 – 2020/8265 cầu thủ được sử dụng · 2.06:1.18 bàn/trận · 1.90 điểm/trận | 115 | 65 | 24 | 26 | 57% |