Mùa 2025/2026: ghi 7 bàn và thủng lưới 12 bàn sau 8 trận. Belarus: kiểm soát bóng 45%, 24 cú sút (12 trúng đích), 31 phạt góc, 16 thẻ vàng, 2 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Áo | 8 | +6 | 14 |
| 4 | Wales | 8 | -21 | 6 |
| 5 | Belarus | 8 | -5 | 4 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vitali Pavlov2025/1 – 2026/944 cầu thủ được sử dụng · 1.50:1.19 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 16 | 7 | 3 | 6 | 44% |
| Sergey Yaromko2024/2 – 2025/131 cầu thủ được sử dụng · 0.83:1.67 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 6 | 2 | 0 | 4 | 33% |
| Sergey Yasinskiy2021/1 – 2024/279 cầu thủ được sử dụng · 1.44:1.89 bàn/trận · 1.15 điểm/trận | 27 | 9 | 4 | 14 | 33% |