Mùa 2025/2026: ghi 9 bàn và thủng lưới 28 bàn sau 10 trận. Estonia: kiểm soát bóng 41%, 2 cú sút (2 trúng đích), 27 phạt góc, 18 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Quần đảo Faroe | 10 | -9 | 12 |
| 5 | Luxembourg | 10 | -9 | 10 |
| 6 | Estonia | 10 | -19 | 2 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jani Sarajärvi2025/2 –43 cầu thủ được sử dụng · 1.00:2.46 bàn/trận · 0.38 điểm/trận | 13 | 0 | 5 | 8 | 0% |
| Sander Post2022/8 – 2025/239 cầu thủ được sử dụng · 1.25:2.50 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 16 | 4 | 4 | 8 | 25% |
| Roman Kozhukhovskyi2022/5 – 2022/819 cầu thủ được sử dụng · 0.00:4.50 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 2 | 0 | 0 | 2 | 0% |