Mùa 2025/2026: ghi 4 bàn và thủng lưới 17 bàn sau 8 trận. Litva: kiểm soát bóng 45%, 28 cú sút (9 trúng đích), 20 phạt góc, 21 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Ukraine | 8 | +4 | 12 |
| 4 | Hungary | 8 | -4 | 7 |
| 5 | Litva | 8 | -13 | 2 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rokas Garastas2026/4 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Andrius Skerla2025/12 – 2026/430 cầu thủ được sử dụng · 1.20:1.60 bàn/trận · 0.60 điểm/trận | 5 | 0 | 3 | 2 | 0% |
| Rokas Garastas2025/1 – 2025/1233 cầu thủ được sử dụng · 0.29:2.43 bàn/trận · 0.14 điểm/trận | 7 | 0 | 1 | 6 | 0% |