Mùa 2025/2026: ghi 12 bàn và thủng lưới 19 bàn sau 10 trận. Moldova: kiểm soát bóng 38%, 40 cú sút (12 trúng đích), 37 phạt góc, 20 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Ireland | 10 | +2 | 20 |
| 4 | Moldova | 10 | -7 | 9 |
| 5 | Andorra | 10 | -5 | 8 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Serghei Cebotari2024/12 –52 cầu thủ được sử dụng · 1.25:1.69 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 16 | 4 | 4 | 8 | 25% |
| Stefan Stoica2021/2 – 2024/1279 cầu thủ được sử dụng · 0.59:1.59 bàn/trận · 0.93 điểm/trận | 27 | 6 | 7 | 14 | 22% |
| Serghei Clescenco2021/1 – 2021/2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |