Quảng cáo
Superliga (Đan Mạch): đứng thứ 6, 17 điểm. 14 trận: 4 thắng, 5 hòa, 5 thua; hiệu số -3 (16 bàn thắng, 19 bàn thua). Odense – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1. Kém đội dẫn đầu København 15 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | København | 14 | 10 | 2 | 2 | 17 | 29 | 32 | BHHTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Midtjylland | 14 | 9 | 5 | 0 | 12 | 29 | 32 | TTTTH |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Viborg | 14 | 8 | 2 | 4 | 9 | 22 | 26 | TBBTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | Nordsjælland | 14 | 6 | 5 | 3 | 8 | 26 | 23 | HHHBT |
| Play-off tranh ngôi vô địch5 | Brøndby | 14 | 7 | 1 | 6 | 2 | 23 | 22 | TBTTB |
| Play-off tranh ngôi vô địch6 | Odense | 14 | 4 | 5 | 5 | -3 | 16 | 17 | HTHTB |
| Play-off trụ hạng7 | Horsens | 14 | 4 | 4 | 6 | 0 | 23 | 16 | HHTBB |
| Play-off trụ hạng8 | Aarhus AGF | 14 | 3 | 6 | 5 | -2 | 19 | 15 | THTBT |
| Play-off trụ hạng9 | Silkeborg | 14 | 3 | 6 | 5 | -6 | 18 | 15 | HBHBT |
| Play-off trụ hạng10 | Lyngby | 14 | 2 | 5 | 7 | -10 | 19 | 11 | BHBTB |
| Play-off trụ hạng11 | Randers | 14 | 3 | 2 | 9 | -13 | 14 | 11 | BHBBB |
| Play-off trụ hạng12 | Sonderjyske | 14 | 2 | 3 | 9 | -14 | 19 | 9 | BTBBH |
| Superliga (Đan Mạch) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Brøndby | 14 | +2 | 22 |
| 6 | Odense | 14 | -3 | 17 |
| 7 | Horsens | 14 | +0 | 16 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Thomas Thomasberg2026/7 – 2029/625 cầu thủ được sử dụng · 1.33:1.33 bàn/trận · 1.53 điểm/trận | 15 | 6 | 5 | 4 | 40% |
| Alexander Zorniger2025/6 – 2026/735 cầu thủ được sử dụng · 1.84:1.68 bàn/trận · 1.39 điểm/trận | 38 | 15 | 8 | 15 | 39% |
| Søren Krogh2023/12 – 2025/635 cầu thủ được sử dụng · 1.91:1.36 bàn/trận · 1.68 điểm/trận | 47 | 22 | 13 | 12 | 47% |