Mùa 2026/2027: ghi 8 bàn và thủng lưới 14 bàn sau 10 trận. Odense: kiểm soát bóng 52%, 148 cú sút (40 trúng đích), 65 phạt góc, 22 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Superliga (Đan Mạch) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Randers | 10 | -5 | 10 |
| 9 | Odense | 10 | -6 | 10 |
| 10 | Aarhus AGF | 10 | -3 | 8 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Thomas Thomasberg2026/7 – 2029/625 cầu thủ được sử dụng · 1.09:1.36 bàn/trận · 1.45 điểm/trận | 11 | 4 | 4 | 3 | 36% |
| Alexander Zorniger2025/6 – 2026/735 cầu thủ được sử dụng · 1.84:1.68 bàn/trận · 1.39 điểm/trận | 38 | 15 | 8 | 15 | 39% |
| Søren Krogh2023/12 – 2025/635 cầu thủ được sử dụng · 1.91:1.36 bàn/trận · 1.68 điểm/trận | 47 | 22 | 13 | 12 | 47% |