Quảng cáo
Mùa 2026/2027: ghi 2 bàn và thủng lưới 10 bàn sau 4 trận. Cộng hòa Séc: kiểm soát bóng 36%, 21 cú sút (6 trúng đích), 5 phạt góc, 10 thẻ vàng, 2 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Nations League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Anh | 4 | +11 | 9 |
| 3 | Croatia | 4 | -10 | 3 |
| 4 | Cộng hòa Séc | 4 | -8 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Santi Denia2026/7 – 2028/727 cầu thủ được sử dụng · 0.50:2.50 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 4 | 0 | 0 | 4 | 0% |
| Miroslav Koubek2025/12 – 2026/730 cầu thủ được sử dụng · 2.57:2.29 bàn/trận · 1.86 điểm/trận | 7 | 4 | 1 | 2 | 57% |
| Jaroslav Köstl2025/10 – 2025/1222 cầu thủ được sử dụng · 3.50:0.00 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 2 | 2 | 0 | 0 | 100% |