Mùa 2026/2027: ghi 4 bàn và thủng lưới 2 bàn sau 3 trận. Malta: kiểm soát bóng 58%, 42 cú sút (19 trúng đích), 16 phạt góc, 7 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Teddy Teuma (2 bàn).
Cập nhật:
| UEFA Nations League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta | 3 | +2 | 7 |
| 2 | Gibraltar | 2 | +0 | 2 |
| 3 | Andorra | 3 | -2 | 1 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Emilio de Leo2025/1 –36 cầu thủ được sử dụng · 0.94:1.83 bàn/trận · 1.17 điểm/trận | 18 | 6 | 3 | 9 | 33% |
| Michele Marcolini2022/12 – 2025/136 cầu thủ được sử dụng · 0.50:2.06 bàn/trận · 0.69 điểm/trận | 16 | 3 | 2 | 11 | 19% |
| Gilbert Agius2022/11 – 2022/1223 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.50 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 2 | 0 | 1 | 1 | 0% |