Quảng cáo
Mùa 2026/2027: ghi 3 bàn và thủng lưới 8 bàn sau 4 trận. Moldova: kiểm soát bóng 45%, 63 cú sút (18 trúng đích), 22 phạt góc, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Nations League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Quần đảo Faroe | 4 | +0 | 4 |
| 3 | Moldova | 4 | -5 | 4 |
| 4 | Kazakhstan | 4 | -2 | 2 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lilian Popescu2025/9 –46 cầu thủ được sử dụng · 0.92:2.08 bàn/trận · 0.58 điểm/trận | 12 | 1 | 4 | 7 | 8% |
| Serghei Clescenco2021/12 – 2025/954 cầu thủ được sử dụng · 1.18:1.92 bàn/trận · 1.16 điểm/trận | 38 | 12 | 8 | 18 | 32% |
| Roberto Bordin2021/2 – 2021/1243 cầu thủ được sử dụng · 0.50:2.67 bàn/trận · 0.33 điểm/trận | 12 | 1 | 1 | 10 | 8% |