Mùa 2026/2027: ghi 3 bàn và thủng lưới 8 bàn sau 4 trận. Serbia: kiểm soát bóng 33%, 35 cú sút (15 trúng đích), 10 phạt góc, 9 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| UEFA Nations League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Hy Lạp | 4 | +2 | 8 |
| 3 | Đức | 4 | +1 | 5 |
| 4 | Serbia | 4 | -5 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Veljko Paunovic2025/10 –52 cầu thủ được sử dụng · 0.80:2.30 bàn/trận · 0.60 điểm/trận | 10 | 2 | 0 | 8 | 20% |
| Zoran Mirkovic2025/10 – 2025/1016 cầu thủ được sử dụng · 3.00:1.00 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 1 | 1 | 0 | 0 | 100% |
| Dragan Stojkovic2021/3 – 2025/1081 cầu thủ được sử dụng · 1.58:1.13 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 55 | 26 | 14 | 15 | 47% |