Mùa 2025/2026: ghi 9 bàn và thủng lưới 8 bàn sau 8 trận. Thổ Nhĩ Kỳ: kiểm soát bóng 53%, 25 cú sút (7 trúng đích), 26 phạt góc, 23 thẻ vàng, 3 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Vòng loại U21 châu Âu | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 8 | +12 | 19 |
| 2 | Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | +1 | 13 |
| 3 | Ukraine | 8 | +4 | 12 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Egemen Korkmaz2025/5 –44 cầu thủ được sử dụng · 1.09:0.82 bàn/trận · 1.82 điểm/trận | 11 | 5 | 5 | 1 | 45% |
| Gökhan Gönül2024/9 – 2025/542 cầu thủ được sử dụng · 1.50:2.00 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 6 | 2 | 0 | 4 | 33% |
| Levent Sürme2023/3 – 2024/949 cầu thủ được sử dụng · 2.21:1.14 bàn/trận · 1.86 điểm/trận | 14 | 8 | 2 | 4 | 57% |