Quảng cáo
| Nations League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Hungary | 4 | +1 | 7 |
| 3 | Ukraine | 4 | -3 | 4 |
| 4 | Gruzia | 4 | -2 | 2 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Andrea Maldera2026/5 – 2028/634 cầu thủ được sử dụng · 0.83:1.17 bàn/trận · 1.17 điểm/trận | 6 | 2 | 1 | 3 | 33% |
| Sergiy Rebrov2023/6 – 2026/552 cầu thủ được sử dụng · 1.53:1.44 bàn/trận · 1.65 điểm/trận | 34 | 16 | 8 | 10 | 47% |
| Ruslan Rotan2023/2 – 2023/616 cầu thủ được sử dụng · 0.00:2.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 1 | 0 | 0 | 1 | 0% |
Mùa 2026/2027: ghi 2 bàn và thủng lưới 5 bàn sau 4 trận. Ukraine: kiểm soát bóng 54%, 45 cú sút (9 trúng đích), 14 phạt góc, 13 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Cập nhật: